lật úp
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho bề mặt phía trên quay xuống dưới: "lật úp" chỉ hành động xoay một vật sao cho mặt vốn ở trên trở thành ở dưới, thường dùng với đồ vật như chén, bát, thuyền, xe.
- Đảo ngược vị trí, làm cho đổ nghiêng: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "lật úp" mô tả việc một vật thể bị đổ hoặc xoay ngược lại so với trạng thái ban đầu, đặc biệt khi nói về tai nạn giao thông.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chiếc thuyền bị lật úp giữa biển. (Chiếc thuyền bị quay ngược, phần đáy lên trên, giữa biển.)
- Anh ấy vô tình lật úp cốc nước trên bàn. (Anh ấy làm cốc nước đổ, miệng cốc quay xuống dưới.)
- Xe ô-tô lật úp sau cú va chạm mạnh. (Xe ô-tô bị đổ ngược, phần nóc chạm đất sau tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lật úp" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Dùng để chỉ sự thay đổi đột ngột, đảo lộn tình thế.
- Kế hoạch của họ bị lật úp hoàn toàn sau tin tức bất ngờ. (Kế hoạch bị đảo lộn, không còn hiệu lực.)
- "lật úp tay": Hành động xoay bàn tay từ úp sang ngửa hoặc ngược lại, thường trong trò chơi hoặc cử chỉ.
- Trò chơi yêu cầu lật úp tay nhanh để bắt đồng xu. (Xoay bàn tay để đổi hướng lòng bàn tay.)
Biến thể và từ gần giống
Lật (động từ): xoay, đảo chiều một vật.
- Lật trang sách. (Xoay trang sách để đọc tiếp.)
Úp (động từ): đặt vật sao cho mặt trên quay xuống dưới.
- Úp bát xuống bàn. (Đặt bát với miệng bát chạm mặt bàn.)
Lật đổ (động từ): làm cho đổ, làm sụp đổ.
- Cơn bão lật đổ nhiều cây cối. (Cơn bão làm cây cối ngã xuống.)
Từ đồng nghĩa
- Đổ nhào: rơi nghiêng, đổ xuống đột ngột.
- Xoay ngược: quay mặt trên xuống dưới.
- Lộn ngược: đảo chiều hoàn toàn, phần dưới lên trên.
Thành ngữ liên quan
- Lật úp như chơi: chỉ việc xảy ra nhanh chóng, dễ dàng, thường mang tính bất ngờ.
- Tình thế lật úp như chơi, khiến ai cũng ngỡ ngàng. (Tình hình thay đổi đột ngột, gây bất ngờ.)